Chỉ số phù hợp mô hình CFA, SEM: CMIN/DF, GFI, CFI, TLI, RMSEA và ngưỡng đánh giá

Ý nghĩa và ngưỡng có trích dẫn của chi-bình phương, CMIN/DF, GFI, AGFI, CFI, TLI, RMSEA, PCLOSE, SRMR; cách đọc Model Fit Summary theo bố cục AMOS và xử lý khi mô hình chưa phù hợp.

Ảnh bìa động bài chỉ số phù hợp mô hình CFA, SEM với đồng hồ CFI

Sau khi chạy CFA hoặc SEM, câu hỏi đầu tiên của hội đồng luôn là: "Mô hình có phù hợp với dữ liệu không?". Câu trả lời nằm ở nhóm chỉ số phù hợp mô hình (model fit): chi-bình phương, CMIN/DF, GFI, AGFI, CFI, TLI, RMSEA kèm PCLOSE và SRMR. Bài viết giải thích ý nghĩa từng chỉ số, ngưỡng tham khảo có trích dẫn, vì sao không nên chỉ nhìn vào giá trị p của chi-bình phương, và cách đọc mục Model Fit Summary theo bố cục AMOS trên ResearchSTAT.

Ảnh động sáu đồng hồ đo CMIN/DF, GFI, CFI, TLI, RMSEA, PCLOSE với vùng đạt màu xanh
Hình 1. Sáu chỉ số phù hợp thường báo cáo của một mô hình CFA 4 khái niệm, 16 biến quan sát (dữ liệu mô phỏng, n = 400).

Độ phù hợp mô hình là gì?

CFA và CB-SEM ước lượng tham số sao cho ma trận hiệp phương sai do mô hình tái tạo (Σ) gần nhất với ma trận hiệp phương sai của mẫu (S). Độ phù hợp đo khoảng cách giữa hai ma trận này. Mô hình phù hợp tốt nghĩa là cấu trúc giả thuyết (biến quan sát nào đo khái niệm nào, khái niệm nào tác động đến khái niệm nào) giải thích được các tương quan quan sát được. Không có chỉ số nào hoàn hảo, nên thông lệ là báo cáo đồng thời một nhóm chỉ số thuộc các họ khác nhau (Kline, 2016; Hair và cộng sự, 2019).

Chi-bình phương và CMIN/DF

Chi-bình phương (CMIN trong AMOS) kiểm định giả thuyết H0: mô hình tái tạo đúng hoàn toàn ma trận hiệp phương sai của tổng thể. Giá trị p lớn hơn 0,05 là điều mong muốn. Vấn đề là CMIN tỷ lệ thuận với cỡ mẫu: với mẫu vài trăm quan sát trở lên, một sai lệch rất nhỏ cũng làm p nhỏ hơn 0,05.

Đồ thị động chi-bình phương tăng mạnh theo cỡ mẫu trong khi RMSEA và CFI thay đổi ít
Hình 2. Cùng một mô hình sai lệch, cắt mẫu ở n = 150, 300, 600, 1.200: χ² tăng gần tỷ lệ với n, RMSEA và CFI thay đổi ít hơn nhiều (dữ liệu mô phỏng).

Vì vậy người ta chia CMIN cho bậc tự do để có CMIN/DF (chi-bình phương tương đối). Ngưỡng phổ biến: dưới 3 là tốt, một số tác giả chấp nhận đến 5 (Carmines và McIver, 1981). Trong ví dụ, CMIN = 125,235 với df = 98 (p = 0,033), CMIN/DF = 1,278: dù p nhỏ hơn 0,05, mô hình vẫn phù hợp tốt theo chỉ số tương đối.

GFI và AGFI

GFI (Goodness of Fit Index) đo tỷ lệ phương sai, hiệp phương sai của mẫu được mô hình giải thích, tương tự R²; AGFI hiệu chỉnh GFI theo số tham số. Ngưỡng truyền thống là 0,9; Baumgartner và Homburg (1996) chấp nhận từ 0,8 với mô hình phức tạp. GFI phụ thuộc mạnh vào cỡ mẫu nên các tài liệu gần đây ít nhấn mạnh hơn, nhưng nhiều trường tại Việt Nam vẫn yêu cầu báo cáo. Ví dụ: GFI = 0,963, AGFI = 0,949.

CFI và TLI: so sánh với mô hình độc lập

Hai chỉ số này so sánh mô hình của bạn với mô hình độc lập (Independence model), mô hình giả định mọi biến quan sát không tương quan với nhau.

  • CFI (Comparative Fit Index) nằm từ 0 đến 1; ngưỡng 0,90 là chấp nhận và 0,95 là tốt (Hu và Bentler, 1999).
  • TLI (Tucker-Lewis Index, còn gọi NNFI) phạt mô hình nhiều tham số; ngưỡng tương tự CFI.

Ví dụ đạt CFI = 0,989 và TLI = 0,986. Khi gán sai hai biến quan sát của khái niệm "niềm tin" sang "chất lượng dịch vụ" và một biến của "giá cả" sang "niềm tin", CFI giảm còn 0,780, TLI còn 0,731, CMIN/DF tăng lên 6,301 và RMSEA tăng lên 0,115.

Biểu đồ động so sánh CFI, TLI, RMSEA, CMIN/DF giữa mô hình đo lường đúng và mô hình gán sai biến
Hình 3. Mô hình đo lường đúng và mô hình gán sai biến quan sát trên cùng dữ liệu: các chỉ số phân biệt rõ hai mô hình (dữ liệu mô phỏng).

RMSEA, khoảng tin cậy 90% và PCLOSE

RMSEA (Root Mean Square Error of Approximation) đo mức sai lệch xấp xỉ trên mỗi bậc tự do, nên ưu tiên mô hình tiết kiệm tham số. Browne và Cudeck (1993) đề xuất: RMSEA ≤ 0,05 là phù hợp tốt, ≤ 0,08 là chấp nhận được, trên 0,10 là kém; Hu và Bentler (1999) dùng ngưỡng 0,06. AMOS và ResearchSTAT in kèm khoảng tin cậy 90% (LO 90 - HI 90) và PCLOSE, giá trị p của kiểm định H0: RMSEA ≤ 0,05. PCLOSE lớn hơn 0,05 nghĩa là không bác bỏ được giả thuyết mô hình phù hợp tốt.

Ảnh động RMSEA và khoảng tin cậy 90% đặt trên các vùng tốt, chấp nhận và kém
Hình 4. RMSEA = 0,026 với khoảng tin cậy 90% từ 0,008 đến 0,039, nằm trọn trong vùng tốt; PCLOSE = 0,999 (dữ liệu mô phỏng).

SRMR và RMR

SRMR là căn trung bình bình phương các phần dư tương quan chuẩn hóa; ngưỡng ≤ 0,08 (Hu và Bentler, 1999). RMR là phiên bản chưa chuẩn hóa nên phụ thuộc thang đo, khó so sánh giữa các nghiên cứu. ResearchSTAT báo cáo SRMR trong bảng chỉ số tóm tắt và RMR trong mục "RMR, GFI" như AMOS.

Chỉ sốGiá trị ví dụNgưỡng tham khảoNguồn
CMIN/DF1,278< 3 (chấp nhận < 5)Carmines và McIver (1981)
GFI0,963≥ 0,9 (chấp nhận ≥ 0,8)Baumgartner và Homburg (1996)
CFI0,989≥ 0,9 (tốt ≥ 0,95)Hu và Bentler (1999)
TLI0,986≥ 0,9 (tốt ≥ 0,95)Hu và Bentler (1999)
RMSEA0,026≤ 0,08 (tốt ≤ 0,05 hoặc 0,06)Browne và Cudeck (1993)
PCLOSE0,999> 0,05Browne và Cudeck (1993)
Bảng 1. Chỉ số phù hợp và ngưỡng tham khảo - giá trị ví dụ từ CFA trên dữ liệu mô phỏng (DEMO).

Các chỉ số khác trong Model Fit Summary của AMOS

Mục Model Fit Summary còn có các nhóm ít được báo cáo nhưng hữu ích khi so sánh mô hình: NFI, RFI, IFI (so sánh với mô hình độc lập), PRATIO, PNFI, PCFI (điều chỉnh theo tính tiết kiệm), NCP, FMIN (tham số không trung tâm và hàm khác biệt), AIC, BCC, BIC, CAIC và ECVI (so sánh các mô hình không lồng nhau: giá trị nhỏ hơn tốt hơn), HOELTER (cỡ mẫu lớn nhất để χ² chưa có ý nghĩa ở mức 0,05 và 0,01). Mỗi bảng có ba dòng: Default model (mô hình của bạn), Saturated model (mô hình bão hòa, phù hợp hoàn hảo) và Independence model.

Mô hình chưa phù hợp thì làm gì?

Sơ đồ động sáu bước đánh giá và cải thiện độ phù hợp mô hình
Hình 5. Trình tự đánh giá độ phù hợp mô hình.
  1. Kiểm tra lại dữ liệu: giá trị thiếu, ngoại lai, câu nghịch chưa đảo mã.
  2. Xem hệ số tải chuẩn hóa: biến dưới 0,5 có thể không đo đúng khái niệm.
  3. Đối chiếu với EFA: biến tải chéo mạnh lên nhân tố khác là ứng viên cần xem xét.
  4. Chỉ số điều chỉnh (Modification Indices) gợi ý nối hiệp phương sai sai số, nhưng chỉ làm khi có lý do nội dung, ví dụ hai câu cùng cách diễn đạt; không nối tràn lan để "đẩy" chỉ số.
  5. Mọi thay đổi phải được báo cáo minh bạch trong luận văn.

Trình bày trong luận văn

Mô hình CFA phù hợp tốt với dữ liệu: χ²(98) = 125,235; p = 0,033; CMIN/DF = 1,278; GFI = 0,963; CFI = 0,989; TLI = 0,986; RMSEA = 0,026 (KTC 90%: 0,008-0,039; PCLOSE = 0,999).

Trên ResearchSTAT, chọn CB-SEM kiểu AMOS ở bước "Mô hình SEM" của Phân tích tự động hoặc trang SEM: hệ thống in đủ Model Fit Summary cho CFA và SEM, kèm sơ đồ hệ số chuẩn hóa, cho phép chọn bảng, sao chép và tải Word. Kết quả do bộ máy độc lập của ResearchSTAT tính theo quy ước của AMOS (ma trận hiệp phương sai chia N-1), không phải phần mềm IBM SPSS Amos. Bước tiếp theo là kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt.

CMIN có p < 0,05 thì mô hình có bị bác bỏ không?

Không nên kết luận chỉ dựa vào p của χ², vì với mẫu lớn p gần như luôn nhỏ hơn 0,05. Hãy xét CMIN/DF, CFI, TLI, RMSEA và SRMR.

Phải đạt tất cả ngưỡng mới được chấp nhận?

Thông lệ là đa số chỉ số đạt ngưỡng, trong đó CFI hoặc TLI và RMSEA hoặc SRMR đạt. Nêu rõ ngưỡng và nguồn trích dẫn bạn dùng.

GFI dưới 0,9 có sao không?

GFI nhạy với cỡ mẫu và độ phức tạp mô hình; nhiều tác giả chấp nhận từ 0,8 (Baumgartner và Homburg, 1996). Báo cáo trung thực và dựa nhiều hơn vào CFI, RMSEA.

Chỉ số phù hợp của CFA và SEM khác nhau thế nào?

SEM thay các tương quan tự do giữa khái niệm bằng đường dẫn; nếu mô hình cấu trúc bỏ bớt quan hệ, χ² của SEM thường lớn hơn hoặc bằng CFA. Báo cáo chỉ số của cả hai.

Ban biên tập VietSCI Editing Services

Nhóm biên tập và tư vấn phương pháp nghiên cứu định lượng. Nội dung chỉ nhằm mục đích tham khảo học thuật; hãy đối chiếu với yêu cầu của cơ sở đào tạo hoặc tạp chí.