Cách chạy CFA, SEM kiểu AMOS và đọc model fit, CR, AVE, HTMT trên ResearchSTAT

Hướng dẫn dựng mô hình CFA và CB-SEM kiểu AMOS trên ResearchSTAT, đọc CMIN/DF, CFI, TLI, RMSEA, SRMR, hệ số tải chuẩn hóa, CR, AVE, HTMT và bảng Regression Weights.

Ảnh bìa hướng dẫn đọc kết quả CFA và SEM kiểu AMOS trên ResearchSTAT

CFA (phân tích nhân tố khẳng định) và CB-SEM là hai bước tiếp theo sau EFA trong các nghiên cứu dùng AMOS. Trên ResearchSTAT, bạn dựng sơ đồ bằng kéo thả, ước lượng bằng phương pháp ML và nhận đủ các bảng như AMOS. Bài viết hướng dẫn thao tác và cách đọc từng chỉ số.

Các bước thực hiện trên ResearchSTAT

  1. Mở SEM → CB-SEM (kiểu AMOS), chọn bộ dữ liệu.
  2. Bấm Gợi ý từ dữ liệu để tạo biến tiềm ẩn từ các nhóm biến cùng tiền tố, hoặc thêm từng biến tiềm ẩn rồi kéo biến quan sát từ cột “Biến quan sát” thả vào.
  3. Với CFA: nối các biến tiềm ẩn bằng mũi tên hai chiều (hiệp phương sai). Với SEM: vẽ mũi tên một chiều theo giả thuyết.
  4. Bấm Ước lượng mô hình; kiểm tra nhận dạng được thực hiện tự động trước khi chạy.
Thứ tự đọc kết quả CFA và SEM
Model fit → hệ số tải → giá trị hội tụ → giá trị phân biệt → kết quả SEM.

1. Chỉ số phù hợp mô hình (Model Fit)

Chỉ sốGiá trịNgưỡng (Hu & Bentler, 1999; Hair và cộng sự, 2019)
CMIN/DF1.874< 3 tốt; < 5 chấp nhận
CFI.962≥ 0.9; tốt ≥ 0.95
TLI.954≥ 0.9
RMSEA.047≤ 0.06 tốt; ≤ 0.08 chấp nhận
SRMR.038≤ 0.08
Bảng 1. Model Fit - Bảng minh họa trên dữ liệu mô phỏng (DEMO), thuật ngữ tiếng Anh như SPSS; chọn “Tiếng Việt” ở thanh Thuật ngữ kết quả để xem bản Việt hóa.

Tất cả chỉ số đều đạt: mô hình đo lường phù hợp với dữ liệu. Nếu chưa đạt, xem các biến có hệ số tải thấp hoặc chỉ số điều chỉnh (Modification Indices) giữa các sai số cùng thang đo; chỉ nối sai số khi có lý do nội dung.

2. Hệ số tải chuẩn hóa và giá trị hội tụ

Thang đoHệ số tải chuẩn hóaCRAVEMSV
STC.778 - .842.876.641.198
CLD.756 - .861.894.629.198
SHL.801 - .868.885.673.162
Bảng 2. Độ tin cậy và giá trị hội tụ - Bảng minh họa trên dữ liệu mô phỏng (DEMO), thuật ngữ tiếng Anh như SPSS; chọn “Tiếng Việt” ở thanh Thuật ngữ kết quả để xem bản Việt hóa.

Hệ số tải chuẩn hóa ≥ 0,5 (tốt từ 0,7), CR ≥ 0,7 và AVE ≥ 0,5 (Fornell & Larcker, 1981; Hair và cộng sự, 2019): các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ.

3. Giá trị phân biệt

Hai cách đánh giá: MSV < AVE và căn bậc hai AVE lớn hơn tương quan giữa các khái niệm (Fornell-Larcker), hoặc HTMT < 0,85 (Henseler và cộng sự, 2015). ResearchSTAT tính cả hai bảng; trong ví dụ HTMT lớn nhất bằng 0,512 nên đạt.

4. Kết quả mô hình cấu trúc (SEM)

Đường dẫnEstimate (β)S.E.C.R.P
SHL <--- STC.412.0518.217***
SHL <--- CLD.356.0487.103***
SHL <--- GCA.094.0451.928.054
Bảng 3. Regression Weights (chuẩn hóa) - Bảng minh họa trên dữ liệu mô phỏng (DEMO), thuật ngữ tiếng Anh như SPSS; chọn “Tiếng Việt” ở thanh Thuật ngữ kết quả để xem bản Việt hóa.

P = *** nghĩa là p < 0,001. Hai giả thuyết STC → SHL, CLD → SHL được ủng hộ; GCA → SHL có p = 0,054 > 0,05 nên bị bác bỏ. Tác động gián tiếp (nếu có biến trung gian) được kiểm định bằng bootstrap với khoảng tin cậy 95%.

Kết quả CFA cho thấy mô hình đo lường phù hợp với dữ liệu (CMIN/DF = 1,874; CFI = 0,962; TLI = 0,954; RMSEA = 0,047; SRMR = 0,038). Các thang đo có CR từ 0,876 đến 0,894 và AVE từ 0,629 đến 0,673, đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ; HTMT đều nhỏ hơn 0,85. Kết quả SEM cho thấy sự tin cậy (β = 0,412; p < 0,001) và chất lượng dịch vụ (β = 0,356; p < 0,001) tác động cùng chiều đến sự hài lòng.

ResearchSTAT có phải là AMOS không?

Không. ResearchSTAT dùng bộ máy ước lượng CB-SEM độc lập (ML) và trình bày kết quả theo bố cục, thuật ngữ quen thuộc của AMOS. Ghi đúng công cụ đã dùng trong luận văn.

Cỡ mẫu bao nhiêu thì chạy CB-SEM được?

Tối thiểu khoảng 200 và nên gấp 5-10 lần số tham số ước lượng. Xem bài cách tính cỡ mẫu trên blog.

Ban biên tập VietSCI Editing Services

Nhóm biên tập và tư vấn phương pháp nghiên cứu định lượng. Nội dung chỉ nhằm mục đích tham khảo học thuật; hãy đối chiếu với yêu cầu của cơ sở đào tạo hoặc tạp chí.