Cách chạy hồi quy tuyến tính bội và đọc Model Summary, ANOVA, Coefficients trên ResearchSTAT

Hướng dẫn chạy hồi quy tuyến tính bội trên ResearchSTAT và đọc từng bảng: Model Summary (R² hiệu chỉnh, Durbin-Watson), ANOVA, Coefficients (β, Sig., VIF) cùng ba biểu đồ phần dư.

Ảnh bìa hướng dẫn đọc kết quả hồi quy trên ResearchSTAT

Hồi quy tuyến tính bội là bước kiểm định giả thuyết phổ biến nhất trong luận văn dùng bảng hỏi. Bài viết hướng dẫn chạy hồi quy trên ResearchSTAT và đọc lần lượt ba bảng chính cùng ba biểu đồ kiểm tra giả định, theo đúng bố cục output SPSS.

Các bước thực hiện trên ResearchSTAT

  1. Mở Phân tích → Hồi quy tuyến tính; tạo biến đại diện nếu được nhắc.
  2. Áp dụng gợi ý “SHL theo các biến độc lập” (hoặc tự chọn biến phụ thuộc, biến độc lập).
  3. Chạy phân tích; kết quả gồm Model Summary, ANOVA, Coefficients, Residuals Statistics và biểu đồ Histogram, Normal P-P Plot, Scatterplot.
Bốn bảng và ba biểu đồ của kết quả hồi quy
Đọc theo thứ tự: Model Summary → ANOVA → Coefficients → biểu đồ phần dư.

Bảng 1: Model Summary

ModelRR SquareAdjusted R SquareStd. Error of the EstimateDurbin-Watson
1.645.416.412.583171.937
Bảng 1. Model Summary - Bảng minh họa trên dữ liệu mô phỏng (DEMO), thuật ngữ tiếng Anh như SPSS; chọn “Tiếng Việt” ở thanh Thuật ngữ kết quả để xem bản Việt hóa.

R² hiệu chỉnh = 0,412: ba biến độc lập giải thích 41,2% biến thiên của sự hài lòng. Durbin-Watson = 1,937 nằm trong khoảng 1,5-2,5, không có tự tương quan bậc nhất của phần dư.

Bảng 2: ANOVA

ModelSum of SquaresdfMean SquareFSig.
1Regression96.183332.06194.271.000
Residual134.674396.340
Total230.857399
Bảng 2. ANOVA - Bảng minh họa trên dữ liệu mô phỏng (DEMO), thuật ngữ tiếng Anh như SPSS; chọn “Tiếng Việt” ở thanh Thuật ngữ kết quả để xem bản Việt hóa.

Sig. của kiểm định F = 0,000 < 0,05: mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu, tức có ít nhất một biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc.

Bảng 3: Coefficients

ModelBStd. ErrorBetatSig.ToleranceVIF
(Constant).783.1904.113.000
STC.352.044.3868.052.000.8531.172
CLD.296.041.3417.185.000.8421.188
GCA.143.040.1573.578.000.9051.105
Bảng 3. Coefficients - Bảng minh họa trên dữ liệu mô phỏng (DEMO), thuật ngữ tiếng Anh như SPSS; chọn “Tiếng Việt” ở thanh Thuật ngữ kết quả để xem bản Việt hóa.
  • Sig. < 0,05: biến có tác động có ý nghĩa. Cả ba biến đều đạt, ba giả thuyết được chấp nhận.
  • Beta (chuẩn hóa): so sánh mức độ tác động. STC mạnh nhất (β = 0,386), tiếp theo CLD (0,341) và GCA (0,157). Dấu dương: tác động cùng chiều.
  • B (chưa chuẩn hóa): dùng để viết phương trình hồi quy theo đơn vị gốc.
  • VIF < 2 (rất tốt), < 5 chấp nhận được: không có đa cộng tuyến.

Ba biểu đồ kiểm tra giả định

Histogram phần dư có dạng chuông với Mean ≈ 0, Std. Dev. ≈ 1 và các điểm trên Normal P-P Plot bám đường chéo: phần dư xấp xỉ chuẩn. Scatterplot phần dư chuẩn hóa theo giá trị dự đoán phân tán ngẫu nhiên quanh 0, không có hình phễu: giả định phương sai không đổi được thỏa mãn.

Mẫu viết kết quả

Mô hình hồi quy phù hợp với dữ liệu (F = 94,271; p < 0,001), giải thích 41,2% biến thiên của sự hài lòng (R² hiệu chỉnh = 0,412). Sự tin cậy (β = 0,386; p < 0,001), chất lượng dịch vụ (β = 0,341; p < 0,001) và giá cả cảm nhận (β = 0,157; p < 0,001) đều tác động cùng chiều đến sự hài lòng; VIF từ 1,105 đến 1,188 cho thấy không có đa cộng tuyến. Phương trình chuẩn hóa: SHL = 0,386 STC + 0,341 CLD + 0,157 GCA.

R² thấp (dưới 0,3) có sao không?

Trong nghiên cứu hành vi, R² 0,2-0,4 là phổ biến. Điều quan trọng là mô hình có ý nghĩa và các hệ số được diễn giải đúng.

Biến có Sig. > 0,05 thì sao?

Kết luận giả thuyết bị bác bỏ; không loại biến rồi chạy lại để “đẹp” kết quả. Trình bày trung thực và thảo luận nguyên nhân.

Ban biên tập VietSCI Editing Services

Nhóm biên tập và tư vấn phương pháp nghiên cứu định lượng. Nội dung chỉ nhằm mục đích tham khảo học thuật; hãy đối chiếu với yêu cầu của cơ sở đào tạo hoặc tạp chí.